Skip to content

Xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026: chi phí và lương thật

Xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026 cần tách đúng chương trình, tiền trả trước và lương thực nhận. Nhiều tin tuyển dụng chính thức ghi khoảng 200.000 đến 230.000 yên gross mỗi tháng. Người lao động còn bị trừ bảo hiểm, hưu trí, thuế và tiền ở theo hợp đồng.

Xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026 đi theo diện nào?

Hai diện được nhắc nhiều là Thực tập sinh kỹ năng và Kỹ năng đặc định. Mục đích, điều kiện chuyển việc, thời hạn cư trú và bài thi của hai diện khác nhau.

So sánh thực tập sinh và kỹ năng đặc định Nhật Bản
So sánh thực tập sinh và kỹ năng đặc định Nhật Bản

Xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026 chọn TTS hay SSW?

Technical Intern Training, thường gọi TTS, vẫn hoạt động trong năm 2026. Nhật Bản đang chuẩn bị hệ thống Employment for Skill Development để triển khai từ năm tài khóa 2027.

Specified Skilled Worker, viết tắt SSW, là tư cách cư trú để làm việc. SSW (i) có tổng thời gian tối đa năm năm và không đi kèm quyền đưa gia đình sang.

Trang Cơ quan Xuất nhập cảnh Nhật Bản về SSW hiện liệt kê 19 lĩnh vực cho SSW (i). SSW (ii) có 11 lĩnh vực, không đặt trần tổng thời gian và cho phép gia đình đi cùng.

Người nộp SSW (i) thường phải qua bài thi kỹ năng và tiếng Nhật. Mức tiếng cơ bản là JLPT N4 hoặc Japan Foundation Test for Basic Japanese.

Người hoàn thành TTS số 2 đúng ngành có thể được miễn một số bài thi khi chuyển SSW. Hãy kiểm tra mã nghề và tài liệu chuyển đổi, không chỉ nghe tên ngành bằng tiếng Việt.

Tiêu chí Thực tập sinh kỹ năng Kỹ năng đặc định (i)
Mục đích pháp lý Đào tạo kỹ năng qua công việc Làm việc trong ngành thiếu nhân lực
Thời gian Tối đa 5 năm theo giai đoạn Tổng cộng tối đa 5 năm
Thi đầu vào Theo chương trình tuyển và kế hoạch Thi kỹ năng và N4 hoặc JFT-Basic
Chuyển việc Bị giới hạn theo quy định chương trình Được đổi trong cùng lĩnh vực sau thủ tục
Lương Không thấp hơn người Nhật làm việc tương tự Bằng hoặc cao hơn người Nhật ở việc tương đương

Chi phí thật trước ngày xuất cảnh

Không có một con số đúng cho mọi đơn hàng. Bạn phải cộng từng khoản và đối chiếu dòng Tổng cộng chi phí người lao động trả trên tin tuyển dụng.

Khoản chi Khoảng dự trù Chứng từ cần lấy
Hộ chiếu 200.000 đồng khi cấp mới theo biểu phí thông thường Biên lai cơ quan nhà nước
Khám sức khỏe 700.000 đến 1,5 triệu đồng Phiếu thu và kết quả bệnh viện đủ điều kiện
Học tiếng, luyện kỹ năng 15 đến 35 triệu đồng Hợp đồng đào tạo, số giờ và học phí
Hồ sơ, lý lịch, dịch thuật 1 đến 3 triệu đồng Biên lai từng đầu việc
Thi tiếng và kỹ năng Theo kỳ thi và ngành Thông báo phí từ đơn vị tổ chức
Visa và chuyển phát Theo bảng phí lúc nộp Biên nhận của điểm tiếp nhận
Vé máy bay 8 đến 18 triệu đồng Vé điện tử, điều kiện hành lý
Tiền mang theo 10 đến 20 triệu đồng Kế hoạch chi đến kỳ lương đầu

Tổng nhóm chi cá nhân thường vào khoảng 35 đến 80 triệu đồng trước tiền dịch vụ. Đây là dự trù để lập ngân sách, không thay cho bảng thu của hợp đồng cụ thể.

Tiền dịch vụ phải tính theo đúng diện và thời hạn. Trường hợp TTS số 3 không đổi doanh nghiệp dịch vụ, hoặc chuyển đủ điều kiện từ TTS số 2, 3 sang SSW, mức trần là 0 đồng.

Thù lao môi giới cho thị trường Nhật Bản được quy định 0 đồng. Người lao động nên yêu cầu giải thích nếu bảng thu xuất hiện dòng môi giới, phí đối tác hoặc phí giữ chỗ.

Trong thời gian đào tạo tập trung tại Nhật, TTS được bố trí chỗ ở miễn phí theo khung hợp đồng áp dụng. Trợ cấp tối thiểu là 50.000 yên, hoặc 30.000 yên khi được cung cấp bữa ăn.

Khi bước vào thực tập, tiền ở do TTS trả không vượt 15% lương cơ bản theo mẫu điều kiện hiện hành. Phương tiện đi làm được bố trí miễn phí hoặc chi trả theo thỏa thuận.

Một website tuyển dụng đẹp có thể dùng kỹ thuật thiết kế website bán hàng để tăng chuyển đổi. Giao diện không chứng minh giấy phép, đơn hàng hay tài khoản nhận tiền là hợp lệ.

Lương gross, khoản trừ và tiền còn lại

Lương quảng cáo thường là gross, tức số trước khấu trừ. Bạn phải xin bảng mô phỏng có số giờ chuẩn, lương giờ, tiền nhà và bảo hiểm.

Mức lương tối thiểu tại Nhật được ấn định theo 47 tỉnh. Chu kỳ 2025 có bình quân gia quyền 1.121 yên mỗi giờ, trong khoảng 1.023 đến 1.226 yên.

Bạn có thể kiểm tra công bố của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản. Mỗi tỉnh có ngày hiệu lực riêng, nên phải dùng mức áp dụng tại nơi làm trong ngày ký.

Dòng trên phiếu lương Ví dụ với gross 205.000 yên Cách kiểm
Lương cơ bản 205.000 yên Chia cho giờ chuẩn để so lương tối thiểu
Bảo hiểm y tế Khoảng 10.000 yên Đối chiếu hạng đóng và tỉnh
Hưu trí厚生年金 Khoảng 18.000 yên Xem dòng 厚生年金保険料
Bảo hiểm việc làm Khoảng 1.000 đến 1.500 yên Xem 雇用保険料
Thuế thu nhập, cư trú 0 đến 8.000 yên giai đoạn đầu Thuế cư trú thường phát sinh từ năm sau
Nhà và tiện ích 15.000 đến 35.000 yên Phải có thỏa thuận và bảng chi tiết
Net minh họa 145.000 đến 175.000 yên Chưa tính ăn uống, điện thoại và gửi về

Bảng trên là phép tính minh họa, không phải cam kết lương. Thuế, bảo hiểm và tiền nhà khác nhau theo tỉnh, tuổi, tháng làm và mô hình ký túc.

Làm thêm ngày thường thường có hệ số tăng tối thiểu 25% theo điều kiện luật định. Làm ngày nghỉ pháp định dùng mức 35%, còn khung đêm có phụ trội 25%.

Sổ tay thực tập sinh của OTIT giải thích lương, khấu trừ và phiếu lương. Tài liệu cũng nêu phí giám sát không được khấu trừ từ lương TTS.

Checklist hợp đồng và quy trình nộp tiền

Hợp đồng phải cho bạn thấy việc làm, tỉnh, giờ, ngày nghỉ, gross và các khoản trừ. Bản tiếng Việt cần khớp bản tiếng Nhật ở từng con số.

  • Ngành và việc: ghi đúng tên, dây chuyền, máy hoặc đầu việc sẽ làm.
  • Địa điểm: xác định tỉnh, nhà máy và khả năng luân chuyển.
  • Thời giờ: số giờ ngày, tuần, ca đêm và cách tính làm thêm.
  • Tiền lương: mức giờ, gross tháng, ngày trả và phụ cấp.
  • Khấu trừ: bảo hiểm, thuế, nhà, điện nước và tiền ăn.
  • Chi phí Việt Nam: từng khoản, hạn nộp, điều kiện hoàn trả.
  • Vé về: bên trả tiền và điều kiện khi hoàn thành hợp đồng.
  • Hỗ trợ: người liên hệ khi tai nạn, nợ lương hoặc đổi nơi làm.

Chỉ nộp vào tài khoản doanh nghiệp ghi trong hợp đồng và lấy hóa đơn. Tiền chuyển cho cá nhân, nhân viên tuyển dụng hoặc cộng tác viên rất khó đối chiếu.

Bạn nên tìm tên doanh nghiệp trên cổng thông tin việc làm ngoài nước. Tin tuyển dụng có trường riêng cho lương cơ bản, chi phí người lao động và phần phía tiếp nhận trả.

Cẩm nang xuất khẩu lao động giải thích cách kiểm giấy phép, hợp đồng và khoản thu giữa các thị trường. Đây là trang nên đọc trước khi đặt cọc.

Năm rủi ro thường gặp và cách tự bảo vệ

Rủi ro lớn thường bắt đầu bằng thông tin thiếu dòng, không phải bằng một lời hứa quá rõ. Bạn cần biến mọi lời nói về tiền thành phụ lục có chữ ký.

  1. Quảng cáo lương net như gross: người lao động hiểu nhầm số nhận. Hãy yêu cầu payslip mô phỏng có từng khoản trừ.
  2. Thu tiền giữ chỗ: chưa có đơn vẫn bắt cọc. Bạn chỉ nộp khi thấy mã tuyển, hợp đồng và điều kiện hoàn.
  3. Giấu tiền nhà: gross cao nhưng ký túc xá đắt. Hãy yêu cầu địa chỉ, số người/phòng và bảng điện nước.
  4. Hứa chuyển việc tự do: TTS bị giới hạn hơn SSW. Bạn cần đọc đúng tư cách cư trú trên hồ sơ.
  5. Dùng website làm bằng chứng: tên miền và giao diện có thể thay đổi. Hãy kiểm giấy phép, pháp nhân và dữ liệu tuyển dụng độc lập.

Bài điều dưỡng và cư trú tại Phần Lan cho phép so một lộ trình châu Âu với hợp đồng Nhật. Hai hướng khác nhau về tiếng, công nhận nghề và quyền cư trú.

Bài kiểm soát việc gia hạn tên miền giúp nhận ra website tuyển dụng bị gián đoạn hoặc đổi chủ. Đây chỉ là một bước kỹ thuật, vẫn phải kiểm giấy phép doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Đi Nhật năm 2026 tổng chi phí bao nhiêu?

Phần hộ chiếu, sức khỏe, học, thi, hồ sơ, visa, vé và dự phòng thường cần khoảng 35 đến 80 triệu đồng. Tiền dịch vụ phải cộng theo đúng diện và hợp đồng. Bạn nên lấy con số từ tin tuyển dụng chính thức, không dùng một mức chung cho mọi ngành.

Lương 200.000 yên mỗi tháng còn lại bao nhiêu?

Ví dụ gross 200.000 đến 205.000 yên có thể còn khoảng 145.000 đến 175.000 yên sau khấu trừ. Số thực tế phụ thuộc bảo hiểm, thuế, tiền nhà và tiện ích. Tiền ăn, điện thoại, đi lại cá nhân còn được chi từ net.

N4 có đủ để làm việc theo diện SSW không?

SSW (i) thường chấp nhận JLPT N4 hoặc JFT-Basic, kèm bài thi kỹ năng ngành. Một số lĩnh vực có yêu cầu bổ sung. Mức đủ hồ sơ chưa bảo đảm nghe kịp chỉ dẫn an toàn, nên bạn nên học tiếp từ vựng nghề trước ngày bay.

Nên kiểm gì trước khi chuyển khoản?

Hãy kiểm giấy phép, mã tuyển, hợp đồng, bảng tổng chi phí và tài khoản pháp nhân. Với xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026, mỗi khoản phải có tên, hạn nộp và điều kiện hoàn. Nếu người thu né hóa đơn, bạn nên dừng giao dịch ngay.